Xếp bậc · Phiên bản 2026-09

Bảng xếp bậc

Thẻ chia theo bậc chính thức của game, kèm bảng xếp hạng chỉ số gốc của tướng. Chỉ dữ liệu kiểm chứng được.

Trang này xếp theo gì?

Game chưa công bố số liệu trận đấu nên đây không phải bảng mạnh–yếu (T0/T1) và không có tỉ lệ thắng. Trang chỉ hiện hai thứ kiểm chứng được: bậc chính thức in trên từng thẻ, và chỉ số gốc cấp 1 của tướng (chưa tính cấp, trang bị hay hiệu ứng). Bảng mạnh–yếu thực chiến sẽ chỉ có khi có số liệu trận đấu.

Cập nhật 17/09/2026 · Phiên bản 2026-09 · Nguồn: dữ liệu thẻ trong game

Chỉ số gốc · cấp 1

Tướng theo chỉ số gốc

Mỗi chỉ số chỉ có vài mức, nhiều tướng bằng nhau nên bảng chia theo mức thay vì đánh số hạng. Chỉ số gốc cao chưa chắc là tướng mạnh — kỹ năng, cấp, trang bị và phe quyết định nhiều hơn.

MáuSố tướngTướng (bậc cao trước)
330cao nhất
22tướng
Chu DuĐông Hoàng Thái NhấtHải NguyệtAthenaĐại Tư MệnhLưu BangThái Ất Chân NhânTrang ChuArthurBạch KhởiChung QuỳLưu ThiệnTrình Giảo KimTrư Bát GiớiHạng VũLiêm PhaMặc TửMông ĐiềmMộng KỳThuẫn SơnNgưu MaTô Liệt
300
12tướng
Hoa Mộc LanLữ BốLý TínCơ Tiểu MãnKhảiLão Phu TửMã SiêuÁ LiênTào TháoTriệu VânCuồng ThiếtDiệu
270
9tướng
Lỗ Ban Đại SưBiển ThướcDaoDoriaMinh Thế ẨnThiếu Tư DuyênĐại KiềuQuỷ Cốc TửThái Văn Cơ
240
29tướng
Dương Ngọc HoànHải NặcKhương Tử NhaLunaTư Không ChấnVõ Tắc ThiênChân CơDoanh ChínhGia Cát LượngHàn TínLý BạchThượng Quan Uyển NhiTiểu KiềuTôn Ngộ KhôngA KhaAngelaBùi Cầm HổĐiêu ThuyềnKínhTây ThiTrương LươngVân Trung QuânBách Lý Huyền SáchMi Lai ĐịchMị NguyệtThẩm Mộng KhêCan Tương Mạc TàDịch TinhTôn Tẫn
210
13tướng
Lỗ Ban Số 7Ngao ẨnErinLai Tây ÁoMông NhaĐịch Nhân KiệtThươngBách Lý Thủ ƯớcCông Tôn LyMarco PoloNgu CơLý Nguyên PhươngTôn Thượng Hương

Bậc chính thức

Thẻ theo bậc

Bậc càng cao hàng càng ở trên. Với tướng, viền dưới ảnh là màu phe. Rê chuột xem tên đầy đủ, bấm để mở thẻ.